Từ vựng tiếng Trung
lòu*miàn

Nghĩa tiếng Việt

Lộ diện — xuất hiện trước đám đông, lộ mặt; chỉ việc ai đó ra mặt công khai sau thời gian vắng bóng.

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

21 nét

Bộ: (diện mạo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang sắc thái sự kiện đáng chú ý (có người chờ đợi); đọc là lòu miàn (không phải lù miàn) khi nghĩa là 「xuất hiện」.

Câu ví dụ

  • 明星在沉寂两年后终于公开露面。Míngxīng zài chénjì liǎng nián hòu zhōngyú gōngkāi lùmiàn. thanh 2

    Ngôi sao cuối cùng đã công khai xuất hiện sau hai năm vắng bóng.

  • 他拒绝在媒体前露面。Tā jùjué zài méitǐ qián lùmiàn. thanh 1

    Anh ấy từ chối xuất hiện trước mặt truyền thông.

  • 嫌疑人昨天在法庭上露面。Xiányírén zuótiān zài fǎtíng shàng lùmiàn. thanh 2

    Nghi phạm xuất hiện tại toà án hôm qua.

  • 她在婚礼上第一次公开露面,令所有人惊叹。Tā zài hūnlǐ shàng dì yī cì gōngkāi lùmiàn, lìng suǒyǒu rén jīngtàn. thanh 1

    Lần đầu tiên cô ấy công khai lộ diện tại đám cưới, khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.

Kết hợp thường gặp

  • 公开露面gōngkāi lùmiàn thanh 1

    công khai lộ diện

  • 拒绝露面jùjué lùmiàn thanh 4

    từ chối xuất hiện

  • 首次露面shǒucì lùmiàn thanh 3

    lần đầu lộ diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.