Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái sự kiện đáng chú ý (có người chờ đợi); đọc là lòu miàn (không phải lù miàn) khi nghĩa là 「xuất hiện」.
Câu ví dụ
- 明星在沉寂两年后终于公开露面。
Ngôi sao cuối cùng đã công khai xuất hiện sau hai năm vắng bóng.
- 他拒绝在媒体前露面。
Anh ấy từ chối xuất hiện trước mặt truyền thông.
- 嫌疑人昨天在法庭上露面。
Nghi phạm xuất hiện tại toà án hôm qua.
- 她在婚礼上第一次公开露面,令所有人惊叹。
Lần đầu tiên cô ấy công khai lộ diện tại đám cưới, khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 公开露面
công khai lộ diện
- 拒绝露面
từ chối xuất hiện
- 首次露面
lần đầu lộ diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.