Từ vựng tiếng Trung
zhèn*hàn

Nghĩa tiếng Việt

chấn động, gây sốc mạnh

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

15 nét

Bộ: (tay)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sự việc, câu chuyện gây ảnh hưởng mạnh đến tâm trí, cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 这个消息震撼了全国Zhège xiāoxi zhènhàn le quánguó thanh 4

    Tin này gây chấn động cả nước

  • 心灵震撼Xīnlíng zhènhàn thanh 1

    Cảm xúc bị lay động mạnh

  • 震撼人心Zhènhàn rénxīn thanh 4

    Gây xúc động mạnh

Kết hợp thường gặp

  • 深受震撼shēnshòu zhènhàn thanh 1

    bị lay động mạnh

  • 震撼力zhènhàn lì thanh 4

    sức mạnh gây chấn động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.