Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả sức mạnh hoặc khí thế vô cùng mạnh mẽ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lôi đình vạn, mặc quân
Từng chữ
- 雷lôisấm
- 霆đìnhsét dữ, sét lớn
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 钧quânquân (đơn vị đo, bằng 30 cân); cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他以雷霆万钧之势赢得了比赛。
Anh ấy đã thắng cuộc thi với khí thế như sấm sét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.