Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 雨 (mưa)
13 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordSố không. Trong văn nói TQ, 零 thường dùng cho tiền lẻ (零钱) hoặc nhiệt độ (零度). Trong số điện thoại, có thể đọc 'linh' hoặc 'ō'.
Câu ví dụ
- 零度
không độ
- 七零八落
thất linh bát lạc - tan tác, không trọn vẹn
- 零钱
tiền lẻ
- 零点
năm giờ (0:00)
Từ khác chứa "零"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.