Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự vật, hiện tượng xuất hiện rải rác, không tập trung
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
linh tinh
Từng chữ
- 零linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa零星 thường dùng làm tính ngữ hoặc trạng ngữ. Phân biệt với 零散 (linh tán — tản mát, không có tổ chức); 零星 nhấn mạnh số lượng ít và thưa thớt, 零散 nhấn mạnh tính không tập trung.
Câu ví dụ
- 昨晚有零星小雨。
Tối qua có mưa nhỏ lác đác.
- 市场上还有零星几个摊位。
Ở chợ vẫn còn vài quầy hàng lẻ tẻ.
- 战场上传来零星的枪声。
Từ chiến trường vọng lại tiếng súng lác đác.
- 零星的掌声从观众席传来。
Tiếng vỗ tay thưa thớt vang lên từ khán đài.
Kết hợp thường gặp
- 零星小雨
mưa nhỏ lác đác
- 零星分布
phân bố rải rác
- 零星几个
lác đác vài cái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.