Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
diāo*chóng
xiǎo*jì

Nghĩa tiếng Việt

tài mọn, kỹ năng nhỏ nhặt

Âm Hán Việt

điêu trùng tiểu kĩ

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

16 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

6 nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Là thành ngữ thường làm tân ngữ sau động từ 是 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

điêu trùng tiểu kĩ

Từng chữ

  • điêuchim diều hâu, con kên kên
  • trùngloài sâu bọ
  • tiểunhỏ bé
  • kỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这点雕虫小技不值一提。Zhè diǎn diāochóng xiǎojì bù zhí yī tí. thanh 4
  • 他不把这些雕虫小技放在眼里。Tā bù bǎ zhèxiē diāochóng xiǎojì fàng zài yǎnlǐ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.