Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bīngdiāo

Nghĩa tiếng Việt

điêu khắc băng, tác phẩm điêu khắc bằng băng

Âm Hán Việt

băng điêu

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng để chỉ nghệ thuật hoặc hành động điêu khắc trên băng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

băng điêu

Từng chữ

  • băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • điêuchim diều hâu, con kên kên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 冰雕展览非常壮观。bīngdiāo zhǎnlǎn fēicháng zhuàngguān thanh 1

    Triển lãm điêu khắc băng rất hùng vĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.