Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để tả cảm giác mát lạnh dễ chịu hoặc lạnh ngắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
băng lương, lượng
Từng chữ
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
- 凉lương, lượngmát mẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 喝一杯冰凉的饮料真舒服。
Uống một ly nước mát lạnh thật dễ chịu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.