Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ, ví dụ 决一雌雄 (quyết một trận thư hùng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thư hùng
Từng chữ
- 雌thưcon chim mái
- 雄hùngcon chim trống; mạnh, khoẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong sinh học chỉ giới tính; trong ngữ cảnh thi đấu, 一决雌雄 mang nghĩa bóng 「phân thắng bại」 — dùng phổ biến trong văn học và thể thao.
Câu ví dụ
- 这种鸟雌雄颜色不同。
Loài chim này con cái và con đực có màu lông khác nhau.
- 他们决心一决雌雄。
Họ quyết tâm một phen phân thắng bại.
- 很难从外表判断这只动物的雌雄。
Rất khó phân biệt giới tính của con vật này qua ngoại hình.
- 雌雄同株的植物比较少见。
Cây lưỡng tính (có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cây) khá hiếm gặp.
Kết hợp thường gặp
- 一决雌雄
một phen phân thắng bại
- 雌雄同体
lưỡng tính (cùng cơ thể)
- 雌雄莫辨
không phân biệt được đực cái
- 难分雌雄
khó phân thắng thua / khó phân đực cái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.