Từ vựng tiếng Trung
cí*xióng

Nghĩa tiếng Việt

Thư hùng — giống cái và giống đực; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ sự tranh hơn thua, phân thắng bại. Hán-Việt: thư hùng.

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

14 nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong sinh học chỉ giới tính; trong ngữ cảnh thi đấu, 一决雌雄 mang nghĩa bóng 「phân thắng bại」 — dùng phổ biến trong văn học và thể thao.

Câu ví dụ

  • 这种鸟雌雄颜色不同。Zhèzhǒng niǎo cíxióng yánsè bùtóng. thanh 4

    Loài chim này con cái và con đực có màu lông khác nhau.

  • 他们决心一决雌雄。Tāmen juéxīn yī jué cíxióng. thanh 1

    Họ quyết tâm một phen phân thắng bại.

  • 很难从外表判断这只动物的雌雄。Hěn nán cóng wàibiǎo pànduàn zhè zhī dòngwù de cíxióng. thanh 3

    Rất khó phân biệt giới tính của con vật này qua ngoại hình.

  • 雌雄同株的植物比较少见。Cíxióng tóng zhū de zhíwù bǐjiào shǎo jiàn. thanh 2

    Cây lưỡng tính (có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cây) khá hiếm gặp.

Kết hợp thường gặp

  • 一决雌雄yī jué cíxióng thanh 1

    một phen phân thắng bại

  • 雌雄同体cíxióng tóngtǐ thanh 2

    lưỡng tính (cùng cơ thể)

  • 雌雄莫辨cíxióng mò biàn thanh 2

    không phân biệt được đực cái

  • 难分雌雄nán fēn cíxióng thanh 2

    khó phân thắng thua / khó phân đực cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.