Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa雄厚 thường dùng để mô tả tài chính, nhân lực, kiến thức (资金雄厚, 实力雄厚). Không dùng cho số lượng đơn thuần — phải hàm ý vừa nhiều vừa mạnh.
Câu ví dụ
- 这家公司有雄厚的资金实力。
Công ty này có tiềm lực tài chính hùng hậu.
- 他有雄厚的学术背景,在业界很受尊重。
Anh ấy có nền tảng học thuật dày dặn, rất được tôn trọng trong giới.
- 国家雄厚的科研实力是发展的基础。
Thực lực nghiên cứu khoa học hùng hậu của quốc gia là nền tảng phát triển.
- 他们拥有雄厚的人才储备。
Họ sở hữu nguồn nhân tài dự trữ hùng hậu.
Kết hợp thường gặp
- 雄厚的资金
nguồn vốn hùng hậu
- 雄厚的实力
thực lực hùng mạnh
- 雄厚的基础
nền tảng vững chắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.