Từ vựng tiếng Trung
xióng*hòu

Nghĩa tiếng Việt

hùng hậu — hùng mạnh và dày dặn (vốn liếng, lực lượng, kinh nghiệm); dồi dào vững chắc

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bộ: (sườn núi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

雄厚 thường dùng để mô tả tài chính, nhân lực, kiến thức (资金雄厚, 实力雄厚). Không dùng cho số lượng đơn thuần — phải hàm ý vừa nhiều vừa mạnh.

Câu ví dụ

  • 这家公司有雄厚的资金实力。Zhè jiā gōngsī yǒu xióngHòu de zījīn shílì. thanh 4

    Công ty này có tiềm lực tài chính hùng hậu.

  • 他有雄厚的学术背景,在业界很受尊重。Tā yǒu xióngHòu de xuéshù bèijǐng, zài yèjiè hěn shòu zūnzhòng. thanh 1

    Anh ấy có nền tảng học thuật dày dặn, rất được tôn trọng trong giới.

  • 国家雄厚的科研实力是发展的基础。Guójiā xióngHòu de kēyán shílì shì fāzhǎn de jīchǔ. thanh 2

    Thực lực nghiên cứu khoa học hùng hậu của quốc gia là nền tảng phát triển.

  • 他们拥有雄厚的人才储备。Tāmen yōngyǒu xióngHòu de réncái chǔbèi. thanh 1

    Họ sở hữu nguồn nhân tài dự trữ hùng hậu.

Kết hợp thường gặp

  • 雄厚的资金xióngHòu de zījīn thanh 2

    nguồn vốn hùng hậu

  • 雄厚的实力xióngHòu de shílì thanh 2

    thực lực hùng mạnh

  • 雄厚的基础xióngHòu de jīchǔ thanh 2

    nền tảng vững chắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.