Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như 资金 (vốn), 实力 (thực lực)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hùng hậu
Từng chữ
- 雄hùngcon chim trống; mạnh, khoẻ
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa雄厚 thường dùng để mô tả tài chính, nhân lực, kiến thức (资金雄厚, 实力雄厚). Không dùng cho số lượng đơn thuần — phải hàm ý vừa nhiều vừa mạnh.
Câu ví dụ
- 这家公司有雄厚的资金实力。
Công ty này có tiềm lực tài chính hùng hậu.
- 他有雄厚的学术背景,在业界很受尊重。
Anh ấy có nền tảng học thuật dày dặn, rất được tôn trọng trong giới.
- 国家雄厚的科研实力是发展的基础。
Thực lực nghiên cứu khoa học hùng hậu của quốc gia là nền tảng phát triển.
- 他们拥有雄厚的人才储备。
Họ sở hữu nguồn nhân tài dự trữ hùng hậu.
Kết hợp thường gặp
- 雄厚的资金
nguồn vốn hùng hậu
- 雄厚的实力
thực lực hùng mạnh
- 雄厚的基础
nền tảng vững chắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.