Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc đồ sộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hùng vĩ
Từng chữ
- 雄hùngcon chim trống; mạnh, khoẻ
- 伟vĩcao to
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hùng vĩ
Câu ví dụ
- 长城是世界上最雄伟的建筑之一。
Vạn Lý Trường Thành là một trong những kiến trúc hùng vĩ nhất trên thế giới.
- 站在山顶上,眼前的景色十分雄伟。
Đứng trên đỉnh núi, phong cảnh trước mắt vô cùng hùng vĩ.
- 这座雄伟的大桥连接了两个城市。
Cây cầu hùng vĩ này kết nối hai thành phố.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.