Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như độ qua hoặc công khắc để chỉ việc vượt qua khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nan quan
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang hình ảnh ẩn dụ quân sự; 渡过难关 (vượt qua khó khăn) là cụm cố định rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他终于渡过了人生中最大的难关。
Anh ấy cuối cùng đã vượt qua giai đoạn khó khăn lớn nhất trong cuộc đời.
- 这场疫情是全人类面临的共同难关。
Đại dịch này là khó khăn chung mà toàn nhân loại đang đối mặt.
- 只要团结一致,任何难关都能克服。
Chỉ cần đoàn kết, bất kỳ khó khăn nào cũng có thể vượt qua.
- 企业在经济危机中渡过了重重难关。
Doanh nghiệp đã vượt qua nhiều khó khăn chồng chất trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Kết hợp thường gặp
- 渡过难关
vượt qua khó khăn
- 克服难关
khắc phục khó khăn
- 面临难关
đối mặt với khó khăn
- 攻克难关
công phá khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.