Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữPhân biệt với 难以想象 (khó tưởng tượng): 难以置信 tập trung vào phản ứng hoài nghi, còn 难以想象 về việc không hình dung được.
Câu ví dụ
- 他在一天内读完了五本书,真是难以置信。
Anh ấy đọc xong năm cuốn sách trong một ngày, thật khó tin.
- 这个消息令人难以置信。
Tin tức này thật khó tin.
- 她竟然赢得了比赛,简直难以置信。
Cô ấy thực sự đã thắng cuộc thi, thật không thể tin được.
- 这种技术的进步速度难以置信。
Tốc độ tiến bộ của công nghệ này thật khó tin.
Kết hợp thường gặp
- 令人难以置信
khiến người ta khó tin
- 简直难以置信
thật sự không thể tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.