Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa隧道 dùng cho đường hầm giao thông. Phân biệt với 地道 (dìdào — đường hầm ngầm thường nhỏ hơn, cũng có nghĩa 'chính thống, đích thực').
Câu ví dụ
- 这条隧道穿越了整座山。
Đường hầm này xuyên qua cả ngọn núi.
- 工人们正在修建一条新的隧道。
Các công nhân đang xây dựng một đường hầm mới.
- 火车驶入隧道后,车厢内一片漆黑。
Khi tàu hỏa vào đường hầm, bên trong toa tàu tối đen như mực.
- 这条海底隧道连接了两座岛屿。
Đường hầm ngầm dưới biển này nối liền hai hòn đảo.
Kết hợp thường gặp
- 海底隧道
đường hầm dưới biển
- 铁路隧道
đường hầm đường sắt
- 穿越隧道
xuyên qua đường hầm
- 修建隧道
xây dựng đường hầm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.