Từ vựng tiếng Trung
suì*dào

Nghĩa tiếng Việt

đường hầm (xuyên núi, dưới đất hoặc dưới nước)

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

15 nét

Bộ: (đi, đường đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

隧道 dùng cho đường hầm giao thông. Phân biệt với 地道 (dìdào — đường hầm ngầm thường nhỏ hơn, cũng có nghĩa 'chính thống, đích thực').

Câu ví dụ

  • 这条隧道穿越了整座山。Zhè tiáo suìdào chuānyuè le zhěng zuò shān. thanh 4

    Đường hầm này xuyên qua cả ngọn núi.

  • 工人们正在修建一条新的隧道。Gōngrénmen zhèngzài xiūjiàn yī tiáo xīn de suìdào. thanh 1

    Các công nhân đang xây dựng một đường hầm mới.

  • 火车驶入隧道后,车厢内一片漆黑。Huǒchē shǐ rù suìdào hòu, chēxiāng nèi yīpiàn qīhēi. thanh 3

    Khi tàu hỏa vào đường hầm, bên trong toa tàu tối đen như mực.

  • 这条海底隧道连接了两座岛屿。Zhè tiáo hǎidǐ suìdào liánjiē le liǎng zuò dǎoyǔ. thanh 4

    Đường hầm ngầm dưới biển này nối liền hai hòn đảo.

Kết hợp thường gặp

  • 海底隧道hǎidǐ suìdào thanh 3

    đường hầm dưới biển

  • 铁路隧道tiělù suìdào thanh 3

    đường hầm đường sắt

  • 穿越隧道chuānyuè suìdào thanh 1

    xuyên qua đường hầm

  • 修建隧道xiūjiàn suìdào thanh 1

    xây dựng đường hầm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.