Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiàngluòsǎn

Nghĩa tiếng Việt

dù, cái dù

Âm Hán Việt

giáng, hàng lạc tản

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

8 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị dùng để giảm tốc độ khi rơi từ trên cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giáng, hàng lạc tản

Từng chữ

  • giáng, hàngsa xuống, rớt xuống
  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • tảncái tán; (tên núi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他背着降落伞跳了下去。Tā bèizhe jiàngluòsǎn tiào le xiàqù thanh 1

    Anh ấy đeo dù rồi nhảy xuống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.