Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàngzào

Nghĩa tiếng Việt

giảm tiếng ồn

Âm Hán Việt

giáng, hàng táo

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong kỹ thuật âm thanh hoặc thiết bị điện tử

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giáng, hàng táo

Từng chữ

  • giáng, hàngsa xuống, rớt xuống
  • táotiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这款耳机有很好的降噪功能。Zhè kuǎn ěrjī yǒu hěn hǎo de jiàngzào gōngnéng thanh 4

    Mẫu tai nghe này có chức năng giảm tiếng ồn rất tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.