Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lòuxí

Nghĩa tiếng Việt

hủ tục, thói quen xấu

Âm Hán Việt

lậu tập

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

8 nét

Bộ: (băng, nước đá)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ những thói quen lạc hậu hoặc không tốt trong xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lậu tập

Từng chữ

  • lậuhẹp, nhỏ; xấu xí
  • tậphọc đi học lại, luyện tập; quen

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要坚决改掉各种陋习。Wǒmen yào jiānjué gǎidiào gèzhǒng lòuxí thanh 3

    Chúng ta phải kiên quyết sửa đổi các hủ tục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.