Từ vựng tiếng Trung
chén*liè

Nghĩa tiếng Việt

trần liệt — trưng bày, triển lãm; sắp xếp và bày ra để mọi người xem

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đống đất, gò đất)

7 nét

Bộ: (đao, dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

陈列 nhấn mạnh cách sắp xếp có trật tự để người xem thưởng thức hoặc tìm hiểu. Khác với 展览 (triển lãm — sự kiện); 陈列 chú trọng đến trạng thái được bày ra.

Câu ví dụ

  • 博物馆里陈列着许多珍贵文物。Bówùguǎn lǐ chénlièzhe xǔduō zhēnguì wénwù. thanh 2

    Trong bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật quý giá.

  • 商店橱窗里陈列了最新款式。Shāngdiàn chúchuāng lǐ chénlièle zuìxīn kuǎnshì. thanh 1

    Tủ kính cửa hàng trưng bày những mẫu mới nhất.

  • 展览馆陈列着艺术家的作品。Zhǎnlǎnguǎn chénlièzhe yìshùjiā de zuòpǐn. thanh 3

    Phòng triển lãm trưng bày các tác phẩm của nghệ sĩ.

  • 桌上陈列着各种纪念品。Zhuō shàng chénlièzhe gèzhǒng jìniànpǐn. thanh 1

    Trên bàn bày đủ loại quà lưu niệm.

Kết hợp thường gặp

  • 陈列室chénliè shì thanh 2

    phòng trưng bày

  • 陈列柜chénliè guì thanh 2

    tủ trưng bày

  • 陈列品chénliè pǐn thanh 2

    vật trưng bày

  • 公开陈列gōngkāi chénliè thanh 1

    trưng bày công khai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.