Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ādǒu

Nghĩa tiếng Việt

A Đẩu (tên tự của Lưu Thiện, chỉ người nhu nhược, vô dụng)

Âm Hán Việt

a đấu, đẩu

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ người kém cỏi, không làm nên trò trống gì

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

a đấu, đẩu

Từng chữ

  • ađống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
  • đấu, đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他简直就是个阿斗,什么事也干不成。tā jiǎnzhí jiùshì gè ādǒu, shénme shì yě gàn bùchéng thanh 1

    Anh ta đúng là một kẻ A Đẩu, việc gì cũng không làm nên hồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.