Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Ā*lā*bó*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Ả Rập

Âm Hán Việt

a lạp bá ngữ

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

8 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (ngôn từ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ cho các động từ học, nói, viết hoặc làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

a lạp bá ngữ

Từng chữ

  • ađống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
  • lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
  • bác ruột, anh của bố; tước Bá
  • ngữngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Danh từ chỉ ngôn ngữ Ả Rập. Là tên ngôn ngữ.

Câu ví dụ

  • 学习阿拉伯语Xuéxí Ālābóyǔ thanh 2

    Học tiếng Ả Rập

  • 阿拉伯语很难Ālābóyǔ hěn nán thanh 1

    Tiếng Ả Rập rất khó

  • 说阿拉伯语Shuō Ālābóyǔ thanh 1

    Nói tiếng Ả Rập

Kết hợp thường gặp

  • 阿拉伯语
  • 阿拉伯语字母

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.