Từ vựng tiếng Trung
Ā*lā*bó*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Ả Rập

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

8 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (ngôn từ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Danh từ chỉ ngôn ngữ Ả Rập. Là tên ngôn ngữ.

Câu ví dụ

  • 学习阿拉伯语Xuéxí Ālābóyǔ thanh 2

    Học tiếng Ả Rập

  • 阿拉伯语很难Ālābóyǔ hěn nán thanh 1

    Tiếng Ả Rập rất khó

  • 说阿拉伯语Shuō Ālābóyǔ thanh 1

    Nói tiếng Ả Rập

Kết hợp thường gặp

  • 阿拉伯语 thanh 5
  • 阿拉伯语字母 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.