Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngDanh từ chỉ ngôn ngữ Ả Rập. Là tên ngôn ngữ.
Câu ví dụ
- 学习阿拉伯语
Học tiếng Ả Rập
- 阿拉伯语很难
Tiếng Ả Rập rất khó
- 说阿拉伯语
Nói tiếng Ả Rập
Kết hợp thường gặp
- 阿拉伯语
- 阿拉伯语字母
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.