Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm ẩn dụ cho các bước tiến, nấc thang danh vọng hoặc học vấn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giai thê
Từng chữ
- 阶giaicấp bậc; bậc thềm
- 梯thêcái thang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: cầu thang. Nghĩa bóng: con đường thăng tiến, bước đột phát triển.
Câu ví dụ
- 沿着阶梯走上楼
Đi theo cầu thang lên tầng
- 教育是社会流动的阶梯
Giáo dục là bậc thang thăng tiến xã hội
- 我们要一步一个阶梯地前进
Chúng ta phải tiến bước từng bậc một
Kết hợp thường gặp
- 社会阶梯
bậc thang xã hội
- 上升的阶梯
bậc thang thăng tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.