Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阳性 (yángxìng) là danh từ hoặc tính từ có nghĩa là 'dương tính', thường dùng trong y học để chỉ kết quả kiểm tra có hiện diện của chất hoặc bệnh. 阳 (dương) mang nghĩa 'mặt trời, dương', 性 (tính) mang nghĩa 'tính chất'. Trong ngữ cảnh y tế, 'dương tính' có nghĩa là phát hiện được bệnh hoặc chất.
Câu ví dụ
- 检查结果是阳性
Kết quả kiểm tra là dương tính
- 他是阳性血型
Anh ấy có nhóm máu dương tính
- 阳性反应需要进一步检查
Phản ứng dương tính cần kiểm tra thêm
Kết hợp thường gặp
- 阳性反应
phản ứng dương tính
- 阳性症状
triệu chứng dương tính
- 检查阳性
kiểm tra dương tính
- 阳性体征
dấu hiệu dương tính
- 血型阳性
nhóm máu dương tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.