Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ阳光 nói về ánh nắng mặt trời (thường tích cực). 常用 充满 (đầy), 照耀 (chiếu rọi). 说 'mưa nắng' 用 雨水 (mưa) 和 阳光. 注意: 太阳 (tàiyang) là mặt trời (celestial body), 阳光 là ánh nắng (dòng ánh sáng).
Câu ví dụ
- 今天的阳光非常温暖。
- 房间里充满了阳光。
Kết hợp thường gặp
- 阳光充足
- 晒太阳
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.