Từ vựng tiếng Trung
chǎn*shù

Nghĩa tiếng Việt

Xiển thuật — trình bày, giải thích rõ ràng một quan điểm hoặc lý thuyết một cách có hệ thống.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bộ: (đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 解释 (giải thích đơn giản); thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, bài phát biểu.

Câu ví dụ

  • 他在报告中阐述了自己的观点。Tā zài bàogào zhōng chǎnshù le zìjǐ de guāndiǎn. thanh 1

    Anh ấy trình bày quan điểm của mình trong báo cáo.

  • 请阐述你的理由。Qǐng chǎnshù nǐ de lǐyóu. thanh 3

    Hãy trình bày lý do của bạn.

  • 这篇论文详细阐述了气候变化的影响。Zhè piān lùnwén xiángxì chǎnshù le qìhòu biànhuà de yǐngxiǎng. thanh 4

    Bài luận văn này trình bày chi tiết về tác động của biến đổi khí hậu.

  • 老师阐述了这个定理的推导过程。Lǎoshī chǎnshù le zhège dìnglǐ de tuīdǎo guòchéng. thanh 3

    Giáo viên giải thích quá trình suy diễn của định lý này.

Kết hợp thường gặp

  • 阐述观点chǎnshù guāndiǎn thanh 3

    trình bày quan điểm

  • 阐述理由chǎnshù lǐyóu thanh 3

    trình bày lý do

  • 详细阐述xiángxì chǎnshù thanh 2

    trình bày chi tiết

  • 阐述立场chǎnshù lìchǎng thanh 3

    trình bày lập trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.