Từ vựng tiếng Trung
yuè*lì

Nghĩa tiếng Việt

Duyệt lịch — vốn sống, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều trải nghiệm thực tế; độ dày dặn của một người.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bộ: (nhà xưởng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

阅历 nhấn mạnh chiều sâu kinh nghiệm qua thực tế; khác với 经验 (kinh nghiệm kỹ năng cụ thể) và 经历 (trải qua sự kiện cụ thể).

Câu ví dụ

  • 他的阅历非常丰富,走遍了三十多个国家。Tā de yuèlì fēicháng fēngfù, zǒubiàn le sānshí duō gè guójiā. thanh 1

    Vốn sống của anh ấy rất phong phú, đã đi qua hơn ba mươi quốc gia.

  • 年轻人需要多出去走走,丰富自己的阅历。Niánqīng rén xūyào duō chūqù zǒuzǒu, fēngfù zìjǐ de yuèlì. thanh 2

    Người trẻ cần ra ngoài nhiều hơn để làm giàu vốn sống.

  • 她的阅历让她在工作中比别人更有判断力。Tā de yuèlì ràng tā zài gōngzuò zhōng bǐ biéren gèng yǒu pànduàn lì. thanh 1

    Vốn trải nghiệm của cô ấy giúp cô có khả năng phán đoán tốt hơn đồng nghiệp.

  • 读万卷书,不如行万里路——增加阅历。Dú wàn juǎn shū, bùrú xíng wànlǐ lù — zēngjiā yuèlì. thanh 2

    Đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm đường — để tăng vốn sống.

Kết hợp thường gặp

  • 丰富阅历fēngfù yuèlì thanh 1

    vốn sống phong phú / làm giàu trải nghiệm

  • 增加阅历zēngjiā yuèlì thanh 1

    tăng thêm vốn sống

  • 阅历丰富yuèlì fēngfù thanh 4

    giàu kinh nghiệm sống

  • 缺乏阅历quēfá yuèlì thanh 1

    thiếu vốn sống, ít kinh nghiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.