Từ vựng tiếng Trung
fá*mén

Nghĩa tiếng Việt

Phiệt môn — van (kỹ thuật); thiết bị dùng để điều tiết hoặc ngắt dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc hơi.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò đất)

10 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong kỹ thuật, 阀门 là thuật ngữ chính xác; 开关 (kāiguān) cũng dùng cho van đơn giản nhưng 阀门 dùng cho hệ thống công nghiệp.

Câu ví dụ

  • 请关上水管的阀门。Qǐng guān shàng shuǐguǎn de fámén. thanh 3

    Hãy vặn chặt van nước lại.

  • 工程师检查了管道的阀门是否正常。Gōngchéngshī jiǎnchá le guǎndào de fámén shìfǒu zhèngcháng. thanh 1

    Kỹ sư kiểm tra xem van đường ống có hoạt động bình thường không.

  • 这个阀门控制气体的流量。Zhège fámén kòngzhì qìtǐ de liúliàng. thanh 4

    Chiếc van này điều tiết lưu lượng khí.

  • 阀门损坏导致管道漏水。Fámén sǔnhuài dǎozhì guǎndào lòushuǐ. thanh 2

    Van bị hỏng dẫn đến rò rỉ đường ống.

Kết hợp thường gặp

  • 安全阀门ānquán fámén thanh 1

    van an toàn

  • 关闭阀门guānbì fámén thanh 1

    đóng van

  • 打开阀门dǎkāi fámén thanh 3

    mở van

  • 阀门控制fámén kòngzhì thanh 2

    kiểm soát van

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.