Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 开启 (mở) hoặc 关闭 (đóng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phiệt môn
Từng chữ
- 阀phiệttờ ghi công trạng
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong kỹ thuật, 阀门 là thuật ngữ chính xác; 开关 (kāiguān) cũng dùng cho van đơn giản nhưng 阀门 dùng cho hệ thống công nghiệp.
Câu ví dụ
- 请关上水管的阀门。
Hãy vặn chặt van nước lại.
- 工程师检查了管道的阀门是否正常。
Kỹ sư kiểm tra xem van đường ống có hoạt động bình thường không.
- 这个阀门控制气体的流量。
Chiếc van này điều tiết lưu lượng khí.
- 阀门损坏导致管道漏水。
Van bị hỏng dẫn đến rò rỉ đường ống.
Kết hợp thường gặp
- 安全阀门
van an toàn
- 关闭阀门
đóng van
- 打开阀门
mở van
- 阀门控制
kiểm soát van
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.