Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai sắc thái: trung lập (chuyện tán gẫu vui vẻ) và tiêu cực (thị phi, bàn tán về người khác); ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 少说闲话,多做事。
Ít nói chuyện phiếm, làm việc nhiều hơn.
- 她喜欢和邻居说闲话。
Cô ấy thích tám chuyện với hàng xóm.
- 别说人家的闲话了。
Thôi đừng bàn tán về người ta nữa.
- 闲话少说,我们开始吧。
Thôi nói chuyện phiếm ít thôi, bắt đầu đi.
Kết hợp thường gặp
- 说闲话
nói chuyện phiếm, tán gẫu
- 闲话少说
nói ngắn gọn, bỏ qua chuyện vụn vặt
- 闲话连篇
nói nhiều chuyện tán gẫu không đâu
- 背后说闲话
nói sau lưng người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.