Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 说 (nói) hoặc 讲 (kể) để chỉ việc nói xấu sau lưng người khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhàn thoại
Từng chữ
- 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai sắc thái: trung lập (chuyện tán gẫu vui vẻ) và tiêu cực (thị phi, bàn tán về người khác); ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 少说闲话,多做事。
Ít nói chuyện phiếm, làm việc nhiều hơn.
- 她喜欢和邻居说闲话。
Cô ấy thích tám chuyện với hàng xóm.
- 别说人家的闲话了。
Thôi đừng bàn tán về người ta nữa.
- 闲话少说,我们开始吧。
Thôi nói chuyện phiếm ít thôi, bắt đầu đi.
Kết hợp thường gặp
- 说闲话
nói chuyện phiếm, tán gẫu
- 闲话少说
nói ngắn gọn, bỏ qua chuyện vụn vặt
- 闲话连篇
nói nhiều chuyện tán gẫu không đâu
- 背后说闲话
nói sau lưng người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.