Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiányánsùiyǔ

Nghĩa tiếng Việt

lời ra tiếng vào, chuyện tầm phào

Âm Hán Việt

nhàn ngôn toái ngữ, ngứ

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

7 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những lời bàn tán không quan trọng hoặc không có căn cứ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhàn ngôn toái ngữ, ngứ

Từng chữ

  • nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
  • ngônnói; lời nói
  • toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
  • ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别听那些闲言碎语。bié tīng nàxiē xiányánsùiyǔ thanh 2

    Đừng nghe những lời ra tiếng vào đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.