Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wèn*juàn问

Nghĩa tiếng Việt

bảng khảo sát; câu hỏi khảo sát

Âm Hán Việt

vấn quyển

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 门 (cửa)

11 nét

Bộ: 卩 (cái ghế)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp thành cụm 调查问卷 (phiếu điều tra) và làm tân ngữ cho động từ 填写 (điền)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vấn quyển

Từng chữ

  • 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • 卷quyểncuộn, cuốn (rèm)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bảng câu hỏi khảo sát.

Câu ví dụ

  • 填写问卷tiánxiě wènjuàn thanh 2

    điền bảng khảo sát

  • 问卷调查wènjuàn diàochá thanh 4

    khảo sát

  • 这份问卷很长Zhè fèn wènjuàn hěn cháng thanh 4

    Bảng khảo sát này rất dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.