Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ cửa ra vào, cổng. Khi đứng bên trái chữ khác, biến thành bộ 门. Trong '这门课', 门 mang nghĩa 'môn học'.
Câu ví dụ
- 请关门
Làm ơn đóng cửa
- 门外有人
Người ngoài cửa
- 这门课很有意思
Môn học này rất thú vị
- 开门
mở cửa
Kết hợp thường gặp
- 关门
đóng cửa
- 门口
cửa ra vào
- 大门
cổng lớn
- 敲门
gõ cửa
Từ khác chứa "门"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.