Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / adjective noun长 (trường) nghĩa là dài; 途 (đồ) nghĩa là đường đi. 长途 chỉ hành trình hoặc dịch vụ đi đường xa.
Câu ví dụ
- 我们坐长途汽车回家。
Chúng tôi về nhà bằng xe đường dài.
- 长途旅行很累。
Du lịch đường dài rất mệt.
- 请拨打长途电话。
Vui lòng gọi điện thoại đường dài.
Kết hợp thường gặp
- 长途汽车
xe đường dài
- 长途电话
điện thoại đường dài
- 长途旅行
du lịch đường dài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.