Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước cụm từ chỉ thời gian hoặc khoảng cách để nhấn mạnh độ dài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trường đạt
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc độ dài của một sự việc, hiện tượng.
Câu ví dụ
- 谈判长达三个月
Vòng đàm phán kéo dài 3 tháng
- 等待长达一小时
Chờ đợi dài đến một tiếng
- 这个国家历史悠久,长达数千年
Đất nước này lịch sử lâu đời, dài đến hàng nghìn năm
- 冲突长达数年
Xung đột kéo dài nhiều năm
Kết hợp thường gặp
- 长达……之久
kéo dài... lâu như vậy
- 长达数年
kéo dài nhiều năm
- 长达数小时
kéo dài nhiều giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.