Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc độ dài của một sự việc, hiện tượng.
Câu ví dụ
- 谈判长达三个月
Vòng đàm phán kéo dài 3 tháng
- 等待长达一小时
Chờ đợi dài đến một tiếng
- 这个国家历史悠久,长达数千年
Đất nước này lịch sử lâu đời, dài đến hàng nghìn năm
- 冲突长达数年
Xung đột kéo dài nhiều năm
Kết hợp thường gặp
- 长达……之久
kéo dài... lâu như vậy
- 长达数年
kéo dài nhiều năm
- 长达数小时
kéo dài nhiều giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.