Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ xuất phát từ 《荀子·劝学》: 锲而不舍,金石可镂 — kiên trì khắc không buông, kim thạch cũng thủng. Dùng để khích lệ sự bền bỉ trong học tập và công việc.
Câu ví dụ
- 锲而不舍,金石可镂。
Kiên trì không bỏ cuộc, kim thạch cũng có thể khắc được. (câu gốc từ Tuân Tử)
- 她锲而不舍地学习,终于考上了名牌大学。
Cô ấy kiên trì không bỏ cuộc trong học tập, cuối cùng thi đỗ đại học danh tiếng.
- 只要锲而不舍,就没有克服不了的困难。
Chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, sẽ không có khó khăn nào không vượt qua được.
- 他锲而不舍地追求自己的梦想。
Anh ấy kiên trì không ngừng theo đuổi ước mơ của mình.
Kết hợp thường gặp
- 坚持锲而不舍
giữ vững tinh thần kiên trì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.