Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ hiện vật khen thưởng, thường đi với động từ 送 (tặng), 赠送 (trao tặng), 挂 (treo)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cẩm kì
Từng chữ
- 锦cẩmgấm
- 旗kìcờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ
Tầng từ vựng
Cờ vinh danh hoặc cờ thưởng.
Câu ví dụ
- 医院收到了锦旗。
Kết hợp thường gặp
- 送锦旗
- 赠送锦旗
- 锦旗上
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.