Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tính trừu tượng, thường dùng cho 意志 (ý chí), 语言 (ngôn ngữ), 艺术 (nghệ thuật)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuỳ luyện
Từng chữ
- 锤chuỳquả cân; nặng; cái búa lớn
- 炼luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他通过艰苦的训练锤炼自己。
- 这部小说经过反复锤炼才得以完成。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.