Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tâm lý học, thị giác để chỉ nhận thức sai lầm. Có thể là ảo giác thị giác, thính giác, v.v.
Câu ví dụ
- 这是错觉
Đây là ảo giác
- 产生错觉
Nảy sinh ảo giác
- 视觉错觉
Ảo giác thị giác
- 我的错觉
Ảo giác của tôi
Kết hợp thường gặp
- 错觉图片
tranh ảo giác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.