Từ vựng tiếng Trung
cuò*jué

Nghĩa tiếng Việt

ảo giác, nhận thức sai lầm

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

13 nét

Bộ: (nhìn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tâm lý học, thị giác để chỉ nhận thức sai lầm. Có thể là ảo giác thị giác, thính giác, v.v.

Câu ví dụ

  • 这是错觉Zhè shì cuòjué thanh 4

    Đây là ảo giác

  • 产生错觉chǎnshēng cuòjué thanh 3

    Nảy sinh ảo giác

  • 视觉错觉shìjué cuòjué thanh 4

    Ảo giác thị giác

  • 我的错觉Wǒ de cuòjué thanh 3

    Ảo giác của tôi

Kết hợp thường gặp

  • 错觉图片cuòjué túpiàn thanh 4

    tranh ảo giác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.