Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ruìyǎn

Nghĩa tiếng Việt

ánh mắt sắc sảo, khả năng quan sát nhạy bén

Âm Hán Việt

nhuệ nhãn

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để khen ngợi khả năng nhìn nhận vấn đề tinh tường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhuệ nhãn

Từng chữ

  • nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn
  • nhãncái mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有一双锐眼,总能发现别人看不到的机会。tā yǒu yī shuāng ruìyǎn, zǒng néng fāxiàn biérén kàn bù dào de jīhuì thanh 1

    Anh ấy có đôi mắt sắc sảo, luôn tìm ra những cơ hội mà người khác không thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.