Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
ruìyì

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm, dốc sức, tiến lên phía trước

Âm Hán Việt

nhuệ ý

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đi kèm với các động từ chỉ sự nỗ lực hoặc cải cách

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhuệ ý

Từng chữ

  • nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他锐意进取,在事业上取得了很大成就。tā ruìyì jìnqǔ, zài shìyè shàng qǔdé le hěn dà chéngjiù thanh 1

    Anh ấy quyết tâm tiến thủ, đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.