Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể tách ra hoặc mang tân ngữ gián tiếp để chỉ việc tạo điều kiện cho ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phô lộ
Từng chữ
- 铺phôcửa hàng buôn bán; giường, phản
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: lát đường. Nghĩa bóng: dọn đường, tạo điều kiện cho điều gì đó.
Câu ví dụ
- 工人们正在铺路
Công nhân đang lát đường
- 为成功铺路
Dọn đường cho thành công
- 我们要为下一代铺路
Chúng ta cần dọn đường cho thế hệ sau
Kết hợp thường gặp
- 铺路工程
Công việc lát đường
- 铺路石
Đá lát đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.