Từ vựng tiếng Trung
pū*lù

Nghĩa tiếng Việt

Lát đường; dọn đường (tượng trưng)

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

15 nét

Bộ: (chân, đi lại)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen: lát đường. Nghĩa bóng: dọn đường, tạo điều kiện cho điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 工人们正在铺路Gōngrénmen zhèngzài pūlù thanh 1

    Công nhân đang lát đường

  • 为成功铺路Wèi chénggōng pūlù thanh 4

    Dọn đường cho thành công

  • 我们要为下一代铺路Wǒmen yào wèi xià yī dài pūlù thanh 3

    Chúng ta cần dọn đường cho thế hệ sau

Kết hợp thường gặp

  • 铺路工程pūlù gōngchéng thanh 1

    Công việc lát đường

  • 铺路石pūlù shí thanh 1

    Đá lát đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.