Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng làm danh từ chỉ vật liệu hoặc làm định ngữ để ví von tính chất cứng rắn, kiên cường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cương thiết
Từng chữ
- 钢cươngthép
- 铁thiếtsắt, Fe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thép
Câu ví dụ
- 钢铁是建筑工程中不可缺少的材料。
Thép là vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng.
- 他的意志像钢铁一样坚强。
Ý chí của anh ấy kiên cường như sắt thép.
- 这家钢铁厂的产量每年都在增加。
Sản lượng của nhà máy gang thép này tăng lên mỗi năm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.