Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa钢笔 là bút máy (fountain pen) - khác với bút bi (圆珠笔). Trong tiếng Việt thường gọi là 'bút máy'.
Câu ví dụ
- 我需要一支钢笔写字
Tôi cần một cây bút máy để viết
- 这支钢笔写起来很流畅
Cây bút máy này viết rất trôi chảy
- 他送我一支钢笔作为礼物
Anh ấy tặng tôi một cây bút máy làm quà
- 我喜欢用钢笔签名
Tôi thích dùng bút máy để ký tên
- 钢笔的墨水用完了
Mực của bút máy đã hết
Kết hợp thường gặp
- 一支钢笔
một cây bút máy
- 钢笔墨水
mực bút máy
- 用钢笔
dùng bút máy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.