Từ vựng tiếng Trung
jiàn*shǎng

Nghĩa tiếng Việt

thưởng thức, đánh giá cái đẹp

2 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

23 nét

Bộ: (vỏ sò)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa - chỉ việc thưởng thức và đánh giá giá trị.

Câu ví dụ

  • 鉴赏艺术品Jiànshǎng yìshùpǐn thanh 4

    Thưởng thức tác phẩm nghệ thuật

  • 音乐鉴赏Yīnyuè jiànshǎng thanh 1

    Thưởng thức âm nhạc

  • 鉴赏能力Jiànshǎng nénglì thanh 4

    Khả năng thưởng thức

Kết hợp thường gặp

  • 艺术品鉴赏yìshùpǐn jiànshǎng thanh 4

    thưởng thức nghệ thuật

  • 鉴赏家jiànshǎngjiā thanh 4

    nhà phê bình nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.