Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác đứng sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim thuộc
Từng chữ
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 属thuộcloại, loài; thuộc về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kim loại
Câu ví dụ
- 铁和铜都是日常生活中常见的金属。
Sắt và đồng đều là những kim loại thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
- 这种金属材料具有很强的导电性。
Loại vật liệu kim loại này có tính dẫn điện rất mạnh.
- 这个箱子是用坚固的金属制成的。
Chiếc hộp này được làm bằng kim loại chắc chắn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.