Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học, tai nạn.
Câu ví dụ
- 他在事故中重伤
Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn
- 重伤员需要紧急治疗
Người bị thương nặng cần cấp cứu
- 避免重伤
Tránh thương tích nặng
- 他已经脱离重伤危险
Anh ấy đã thoát nguy cấp thương tích nặng
Kết hợp thường gặp
- 受重伤
bị thương nặng
- 重伤员
người bị thương nặng
- 重伤危险
nguy hiểm thương tích nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.