Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân diễn tả sự thay đổi trong nhận thức, thường đi kèm bổ ngữ kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tỉnh ngộ
Từng chữ
- 醒tỉnhtỉnh lại; thức; đánh thức
- 悟ngộhiểu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi người nhận ra sai lầm, nhận ra sự thật.
Câu ví dụ
- 他终于醒悟了,决定改变自己
Anh ấy cuối cùng cũng tỉnh ngộ, quyết định thay đổi bản thân
- 这个教训让他彻底醒悟
Bài học này khiến anh ấy hoàn toàn tỉnh ngộ
- 醒悟之后,他开始努力工作
Sau khi tỉnh ngộ, anh ấy bắt đầu làm việc chăm chỉ
Kết hợp thường gặp
- 彻底醒悟
hoàn toàn tỉnh ngộ
- 终于醒悟
cuối cùng tỉnh ngộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.