Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng hơn 部件 — bao gồm cả phụ kiện thời trang; trong tiếng Việt tương đương 'phụ kiện' hoặc 'phụ tùng' tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 这款手机的配件很齐全。
Phụ kiện của dòng điện thoại này rất đầy đủ.
- 汽车配件市场在城西。
Chợ phụ tùng ô tô ở phía tây thành phố.
- 她喜欢收集各种时尚配件。
Cô ấy thích sưu tầm các loại phụ kiện thời trang.
- 这个配件需要原厂才能安装。
Phụ kiện này cần hàng chính hãng mới lắp được.
Kết hợp thường gặp
- 汽车配件
phụ tùng ô tô
- 时尚配件
phụ kiện thời trang
- 原装配件
phụ kiện chính hãng
- 配件市场
chợ phụ tùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.