Từ vựng tiếng Trung
pèi*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Phụ kiện (phối kiện) — phụ tùng, linh kiện đi kèm hoặc thay thế trong máy móc, xe cộ; cũng dùng cho phụ kiện thời trang.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Rộng hơn 部件 — bao gồm cả phụ kiện thời trang; trong tiếng Việt tương đương 'phụ kiện' hoặc 'phụ tùng' tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 这款手机的配件很齐全。Zhè kuǎn shǒujī de pèijiàn hěn qíquán. thanh 4

    Phụ kiện của dòng điện thoại này rất đầy đủ.

  • 汽车配件市场在城西。Qìchē pèijiàn shìchǎng zài chéng xī. thanh 4

    Chợ phụ tùng ô tô ở phía tây thành phố.

  • 她喜欢收集各种时尚配件。Tā xǐhuān shōují gè zhǒng shíshàng pèijiàn. thanh 1

    Cô ấy thích sưu tầm các loại phụ kiện thời trang.

  • 这个配件需要原厂才能安装。Zhège pèijiàn xūyào yuán chǎng cái néng ānzhuāng. thanh 4

    Phụ kiện này cần hàng chính hãng mới lắp được.

Kết hợp thường gặp

  • 汽车配件qìchē pèijiàn thanh 4

    phụ tùng ô tô

  • 时尚配件shíshàng pèijiàn thanh 2

    phụ kiện thời trang

  • 原装配件yuánzhuāng pèijiàn thanh 2

    phụ kiện chính hãng

  • 配件市场pèijiàn shìchǎng thanh 4

    chợ phụ tùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.