Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ các linh kiện thay thế cho máy móc, thiết bị điện tử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phối kiện
Từng chữ
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng hơn 部件 — bao gồm cả phụ kiện thời trang; trong tiếng Việt tương đương 'phụ kiện' hoặc 'phụ tùng' tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 这款手机的配件很齐全。
Phụ kiện của dòng điện thoại này rất đầy đủ.
- 汽车配件市场在城西。
Chợ phụ tùng ô tô ở phía tây thành phố.
- 她喜欢收集各种时尚配件。
Cô ấy thích sưu tầm các loại phụ kiện thời trang.
- 这个配件需要原厂才能安装。
Phụ kiện này cần hàng chính hãng mới lắp được.
Kết hợp thường gặp
- 汽车配件
phụ tùng ô tô
- 时尚配件
phụ kiện thời trang
- 原装配件
phụ kiện chính hãng
- 配件市场
chợ phụ tùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.