Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 阝 (gò đất, đồi núi)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordPhó từ chỉ bao quát, nhấn mạnh 'tất cả'. Khi đọc 'dū' có nghĩa là thủ đô, đô thị.
Câu ví dụ
- 我们都喜欢中文
Chúng tôi đều thích tiếng Trung
- 这些都是我的
Tất cả những thứ này đều của tôi
- 他们都是中国人
Họ đều là người Trung Quốc
- 都好
tất cả đều tốt
Kết hợp thường gặp
- 都是
đều là
- 都有
đều có
- 首都
thủ đô (nghĩa gốc đọc dū)
Từ khác chứa "都"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.