Từ vựng tiếng Trung
dōu

Nghĩa tiếng Việt

đều, tất cả, toàn bộ

1 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Phó từ chỉ bao quát, nhấn mạnh 'tất cả'. Khi đọc 'dū' có nghĩa là thủ đô, đô thị.

Câu ví dụ

  • 我们都喜欢中文Wǒmen dōu xǐhuan Zhōngwén thanh 3

    Chúng tôi đều thích tiếng Trung

  • 这些都是我的Zhèxiē dōu shì wǒ de thanh 4

    Tất cả những thứ này đều của tôi

  • 他们都是中国人Tāmen dōu shì Zhōngguó rén thanh 1

    Họ đều là người Trung Quốc

  • dōu thanh 1hǎo thanh 3

    tất cả đều tốt

Kết hợp thường gặp

  • dōu thanh 1shì thanh 4

    đều là

  • dōu thanh 1yǒu thanh 3

    đều có

  • 首都shǒudū thanh 3

    thủ đô (nghĩa gốc đọc dū)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.