Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ nghiêm túc khi tuyên bố hoặc hứa hẹn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trịnh trọng
Từng chữ
- 郑trịnhnước Trịnh; họ Trịnh
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa郑重 thường dùng với 地 làm trạng từ (郑重地). 郑重其事 là cụm cố định phổ biến. Khác với 认真 (chỉ làm việc kỹ lưỡng) — 郑重 thiên về thái độ trang trọng trong nghi thức hoặc lời hứa.
Câu ví dụ
- 他郑重地向大家道歉
Anh ấy trịnh trọng xin lỗi mọi người
- 请郑重考虑这个提案
Xin hãy nghiêm túc xem xét đề xuất này
- 她郑重其事地告诉他这件事的重要性
Cô ấy trịnh trọng nói cho anh ấy biết tầm quan trọng của việc này
- 在正式场合,我们应该郑重地发言
Trong dịp chính thức, chúng ta nên phát biểu một cách nghiêm túc
Kết hợp thường gặp
- 郑重声明
trịnh trọng tuyên bố
- 郑重其事
làm việc trịnh trọng, coi trọng sự việc
- 郑重承诺
cam kết nghiêm túc
- 郑重告知
trịnh trọng thông báo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.