Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóu*xiāng

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư

Âm Hán Việt

bưu sương, tương

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (tre)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể chỉ hộp thư vật lý hoặc hộp thư điện tử (email)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bưu sương, tương

Từng chữ

  • bưunhà trạm (truyền tin)
  • sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)

Tầng từ vựng

Hộp đựng thư truyền thống hoặc email.

Câu ví dụ

  • 请发邮件到我的邮箱。
  • 电子邮箱

Kết hợp thường gặp

  • 邮箱地址
  • 邮箱满了

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.