Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóutíng

Nghĩa tiếng Việt

bưu đình, trạm bưu điện nhỏ

Âm Hán Việt

bưu đình

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ nơi nhận gửi thư từ nhỏ, thường có hình dáng như cái đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bưu đình

Từng chữ

  • bưunhà trạm (truyền tin)
  • đìnhcái nhà nhỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我在邮亭寄了一封信。Wǒ zài yóutíng jìle yī fēng xìn thanh 3

    Tôi đã gửi một lá thư ở trạm bưu điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.